Dưới chân dãy Chư Yang Sin hùng vĩ, bên mặt nước mênh mang của hồ Lắk, có một làng nghề lặng lẽ tồn tại qua hàng trăm năm – làng gốm đất nung của người M’Nông. Ở đó, đất – nước – lửa và đôi tay con người hòa quyện, tạo nên một di sản sống, vừa nguyên sơ vừa bền bỉ, vừa mộc mạc mà sâu thẳm chiều sâu văn hóa.
Theo các nhà nghiên cứu, gốm M’Nông bên hồ Lắk được xem là một trong những dòng gốm cổ nhất Đông Nam Á còn tồn tại đến ngày nay. Đặc biệt, kỹ thuật nung lộ thiên – không lò, không men, đốt bằng rơm và củi khô – gợi nhắc đến gốm Chăm cổ, cho thấy sự giao thoa và độc lập đầy thú vị trong lịch sử văn hóa bản địa Tây Nguyên. Cuối năm 2024, nghề làm gốm truyền thống của người M’Nông nơi đây chính thức được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, khẳng định giá trị độc đáo và sức sống lâu dài của làng nghề.
Nguyên liệu làm gốm được người M’Nông lấy từ chính ven hồ Lắk – thứ đất sét mịn, dẻo, thấm đẫm phù sa và ký ức của vùng đất cổ. Đất sau khi lọc kỹ được nặn hoàn toàn bằng tay, không bàn xoay, không khuôn đúc. Người thợ vừa nặn, vừa vuốt, vừa cảm nhận bằng đôi bàn tay trần, để mỗi sản phẩm là một cá thể riêng biệt, không trùng lặp. Khi tạo dáng hoàn chỉnh, gốm được phơi khô tự nhiên rồi đem nung lộ thiên. Lửa cháy rực trên nền đất trống, rơm bốc khói, nhiệt và thời gian quyết định màu sắc cuối cùng – một màu đen tuyền đặc trưng, sâu, ấm và bền chắc.

Nghệ nhân H’Huyên – một trong những gương mặt tiêu biểu của làng gốm – gắn bó với đất sét từ thuở còn bé. Với bà, làm gốm không chỉ là nghề mà là cách giữ hồn làng. “Đất này là của hồ, của núi, của tổ tiên. Mình chỉ mượn đất để kể lại câu chuyện của người M’Nông,” bà H’Huyên chia sẻ trong lúc đôi tay vẫn thoăn thoắt vuốt thành miệng ché. Qua nhiều thế hệ, những người như bà đã lặng lẽ trao truyền nghề, không bằng giáo trình, mà bằng quan sát, thực hành và ký ức.

Sản phẩm gốm M’Nông chủ yếu là đồ chứa đựng phục vụ đời sống: ché, vò, hũ lớn nhỏ – gắn liền với sinh hoạt, lễ nghi và tín ngưỡng. Bên cạnh đó là các tạo hình giàu biểu tượng: voi, chó, heo – những con vật thân thuộc của buôn làng; rùa tượng trưng cho thần nước, thằn lằn tượng trưng cho thần lửa; hay hình ảnh thuyền độc mộc – phương tiện gắn bó mật thiết với đời sống cư dân ven hồ. Đặc biệt, một số tác phẩm như ché mẹ bồng con, tượng voi đã được công nhận là sản phẩm OCOP, mở ra hướng đi mới cho làng nghề trong phát triển kinh tế gắn với văn hóa.

Ngày nay, làng gốm M’Nông bên hồ Lắk không còn chỉ là nơi “làm ra đồ dùng”, mà đã trở thành điểm đến hấp dẫn trong hành trình khám phá Tây Nguyên. Du khách trong và ngoài nước tìm đến đây để tận mắt xem nghệ nhân nặn gốm, tham gia trải nghiệm vuốt đất, nhóm lửa, nghe kể chuyện về hồ Lắk, về dãy Chư Yang Sin, về mối quan hệ thiêng liêng giữa con người và thiên nhiên. Những sản phẩm gốm đen mộc mạc, mang theo hơi thở núi rừng, trở thành món quà văn hóa độc đáo, khó trộn lẫn.

Giữa nhịp sống hiện đại, làng gốm M’Nông vẫn giữ được nhịp điệu chậm rãi, bền bỉ như chính mặt hồ Lắk mỗi sớm mai. Ở đó, mỗi sản phẩm không chỉ là vật dụng hay đồ lưu niệm, mà là kết tinh của đất – lửa – con người, là câu chuyện văn hóa được kể bằng hình khối và màu sắc. Và với du lịch, đây chính là giá trị khác biệt, là lời mời gọi chân thành dành cho những ai muốn chạm vào chiều sâu của Tây Nguyên – nơi di sản vẫn đang sống, thở và tiếp tục được trao truyền.
Tác giả: Trần Thanh Hưng
